02
Comprehensible Input & Desirable Difficulty
Đầu vào dễ hiểu và độ khó phù hợp
- Cách chúng tôi áp dụng:Người học xem câu đầy đủ, nghe âm thanh và dùng phiên âm cùng bản dịch trước khi ghép cặp, nhớ lại, nói đuổi hoặc tự nói.
- Cơ sở học tập:Quy trình kết hợp ý tưởng i+1 với nghiên cứu của Robert Bjork về desirable difficulties: bài tập nên khó hơn một chút nhưng vẫn giải được nhờ gợi ý.
- Vì sao hữu ích:Khó khăn vừa đủ khiến não chủ động tìm đáp án, trong khi ngữ cảnh và phản hồi ngăn hoạt động biến thành đoán mò.
03
Contextual Learning & Episodic Memory
Ngữ cảnh và trí nhớ tình tiết
- Cách chúng tôi áp dụng:Từ vựng vẫn gắn với câu, bài đọc, ý nghĩa và âm thanh ban đầu để khi ôn, người học có thể khôi phục bối cảnh đã học.
- Cơ sở học tập:Nghiên cứu của Endel Tulving về trí nhớ tình tiết và ngữ nghĩa cho thấy giá trị của các dấu hiệu bối cảnh.
- Vì sao hữu ích:Khi một từ Thái gắn với câu, âm thanh và tình huống giao tiếp, người học có nhiều con đường hơn để tìm lại từ khi cần dùng.
04
Spaced Repetition & Active Recall
Ôn tập ngắt quãng và nhớ lại chủ động
- Cách chúng tôi áp dụng:Các lựa chọn Học lại, Biết, Thành thạo và Đã nắm vững đưa từ khó trở lại sớm hơn, kéo dài khoảng cách với từ quen và loại từ đã nắm khỏi hàng đợi hằng ngày.
- Cơ sở học tập:Lịch ôn dựa trên nghiên cứu về quên, hệ thống Leitner và spaced repetition, đồng thời yêu cầu nhớ lại thay vì chỉ đọc lại.
- Vì sao hữu ích:Sự chú ý có hạn được dành cho những từ quan trọng nhưng chưa vững, cân bằng khả năng ghi nhớ và hiệu quả học.
05
Immediate Feedback & Learning Motivation
Phản hồi tức thì và động lực
- Cách chúng tôi áp dụng:Trò ghép cặp, thử thách từ vựng, bài kiểm tra và phản hồi giáo viên nhanh chóng cho biết điều gì đúng và điều gì cần luyện thêm.
- Cơ sở học tập:Phản hồi kịp thời hỗ trợ sửa sai; mục tiêu ngắn và tín hiệu hoàn thành giúp duy trì luyện tập. Hiệu ứng Zeigarnik thường mô tả sự chú ý dành cho việc chưa hoàn thành.
- Vì sao hữu ích:Mỗi hoạt động tạo vòng thử–phản hồi–điều chỉnh, biến tiến bộ thành một bước tiếp theo cụ thể.
06
Multimodal Encoding & Generation Effect
Mã hóa đa kênh và tự tạo đáp án
- Cách chúng tôi áp dụng:Cùng một nội dung có thể được nhìn, nghe, phát âm, viết và ghép cặp, đưa người học từ nhận ra đáp án đến tự tạo đáp án.
- Cơ sở học tập:Thuyết dual coding của Paivio nhấn mạnh nhiều dạng biểu diễn; nghiên cứu generation effect cho thấy lợi ích của việc chủ động tạo thông tin.
- Vì sao hữu ích:Nghe, nói, đọc và viết không phải cùng một lần lặp. Mỗi cách luyện tái tổ chức kiến thức và cho thấy người học đã có thể dùng ngôn ngữ hay chưa.